Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

领先

lǐng xiān

to lead

Phồn thể: 領先

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lead
  • to be in front

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 领 · 先

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả