Từ tiếng Trung
领导
lǐng dǎo
lead
Phồn thể: 領導
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- lead
- leading
- to lead
- leadership
- leader
- CL:位[wei4],個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 领 · 导
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lǐng dǎo
lead
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 领 · 导
Từ vựng