Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

国土

guó tǔ

country's territory

Phồn thể: 國土

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • country's territory
  • national land

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 国 · 土

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả