Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出土

chū tǔ

to dig up

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to dig up
  • to appear in an excavation
  • unearthed
  • to come up out of the ground

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 土

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả