Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

牌坊

pái fāng

memorial arch

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • memorial arch

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 牌 · 坊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả