Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

牌照

pái zhào

(business) license

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (business) license
  • vehicle license
  • car registration
  • license plate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 牌 · 照

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả