Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
牌子
Từ tiếng Trung
Lưu
牌子
pái zi
sign
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
sign
trademark
brand
Các chữ trong từ này
牌
pái
12 nét
card, game piece
子
zi
3 nét
son, child
Từ thường dùng: 牌 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
牌照
pái zhào
(business) license; vehicle license; car registration; license plate