Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

牌子

pái zi

sign

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sign
  • trademark
  • brand

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 牌 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả