Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

彗

huì

comet

11 nétBộ thủ 彐Số 4738

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • comet
  • broomstick
  • broom

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A hand 彐 holding a bamboo broom 丰

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

彗

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan