Từ tiếng Trung
彗星
huì xīng
comet
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- comet
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 彗 · 星
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
huì xīng
comet
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 彗 · 星
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.