Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不同寻常

bù tóng xún cháng

out of the ordinary

Phồn thể: 不同尋常

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • out of the ordinary
  • unusual

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 同 · 寻 · 常

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả