Từ tiếng Trung
寻找
xún zhǎo
to seek; to look for
Phồn thể: 尋找
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to seek; to look for
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 寻 · 找
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xún zhǎo
to seek; to look for
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 寻 · 找
Từ vựng