Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

寻常

xún cháng

usual; common; ordinary

Phồn thể: 尋常

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • usual; common; ordinary

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 寻 · 常

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả