Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

为啥

wèi shá

dialectal equivalent of 為什麼|为什么[wei4 shen2 me5]

Phồn thể: 爲啥

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dialectal equivalent of 為什麼|为什么[wei4 shen2 me5]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 为 · 啥

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả