Từ tiếng Trung
丰满
fēng mǎn
see 豐滿區|丰满区[Feng1 man3 Qu1]
Phồn thể: 豐滿
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 豐滿區|丰满区[Feng1 man3 Qu1]
- ample
- well developed
- fully rounded
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 丰 · 满
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fēng mǎn
see 豐滿區|丰满区[Feng1 man3 Qu1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 丰 · 满
Từ vựng