Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

丰收

fēng shōu

to reap a bumper harvest

Phồn thể: 豐收

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to reap a bumper harvest

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 丰 · 收

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả