Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

丰田

fēng tián

Toyota or Toyoda (name)

Phồn thể: 豐田

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Toyota or Toyoda (name)
  • Toyota, Japanese car make

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 丰 · 田

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả