Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

丰厚

fēng hòu

generous; ample

Phồn thể: 豐厚

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • generous; ample

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 丰 · 厚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả