Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

丰台

fēng tái

see 豐台區|丰台区[Feng1 tai2 Qu1]

Phồn thể: 豐臺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 豐台區|丰台区[Feng1 tai2 Qu1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 丰 · 台

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả