Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
灵活
Từ tiếng Trung
Lưu
灵活
líng huó
flexible
Nghe
Phồn thể:
靈活
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
flexible
nimble
agile
Các chữ trong từ này
灵
líng
7 nét
spirit, soul
活
huó
9 nét
to exist, to live, to survive
Từ thường dùng: 灵 · 活
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
灵魂
líng hún
soul; spirit
灵感
líng gǎn
creative inspiration
灵敏
líng mǐn
smart; clever; sensitive; keen; quick; sharp