Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

灵活

líng huó

flexible

Phồn thể: 靈活

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • flexible
  • nimble
  • agile

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 灵 · 活

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả