Từ tiếng Trung
灵感
líng gǎn
creative inspiration
Phồn thể: 靈感
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- creative inspiration
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 灵 · 感
Từ vựng
Từ tiếng Trung
líng gǎn
creative inspiration
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 灵 · 感
Từ vựng