Từ tiếng Trung
灵敏
líng mǐn
smart
Phồn thể: 靈敏
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- smart
- clever
- sensitive
- keen
- quick
- sharp
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 灵 · 敏
Từ vựng
Từ tiếng Trung
líng mǐn
smart
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 灵 · 敏
Từ vựng