Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
灵魂
Từ tiếng Trung
Lưu
灵魂
líng hún
soul
Nghe
Phồn thể:
靈魂
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
soul
spirit
Các chữ trong từ này
灵
líng
7 nét
spirit, soul
魂
hún
13 nét
soul, spirit
Từ thường dùng: 灵 · 魂
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
灵活
líng huó
flexible; nimble; agile
灵感
líng gǎn
creative inspiration
灵敏
líng mǐn
smart; clever; sensitive; keen; quick; sharp