Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

灵魂

líng hún

soul

Phồn thể: 靈魂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • soul
  • spirit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 灵 · 魂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả