Từ tiếng Trung
复活
fù huó
to revive
Phồn thể: 復活
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to revive
- (lit. and fig.) to come back to life
- (religion) resurrection
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 复 · 活
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fù huó
to revive
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 复 · 活
Từ vựng