Từ tiếng Trung
王牌
wáng pái
(card games) trump card
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (card games) trump card
- (fig.) ace; star player; top performer; best asset; secret weapon
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 王 · 牌
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wáng pái
(card games) trump card
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 王 · 牌
Từ vựng