Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

挂牌

guà pái

lit. to hang up a plate

Phồn thể: 掛牌

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lit. to hang up a plate
  • to open up for business
  • listed (on stock market)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 挂 · 牌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả