Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

挂号

guà hào

to register (at a hospital etc)

Phồn thể: 掛號

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to register (at a hospital etc)
  • to send by registered mail

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 挂 · 号

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả