Từ tiếng Trung
车牌
chē pái
vehicle license plate
Phồn thể: 車牌
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- vehicle license plate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 车 · 牌
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chē pái
vehicle license plate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 车 · 牌
Từ vựng