Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
名牌
Từ tiếng Trung
Lưu
名牌
míng pái
famous brand
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
famous brand
nameplate
name tag
Các chữ trong từ này
名
míng
6 nét
name
牌
pái
12 nét
card, game piece
Từ thường dùng: 名 · 牌
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
名字
míng zi
name (of a person or thing)
名称
míng chēng
name (of a thing); name (of an organization)
名单
míng dān
list of names
名为
míng wéi
to be called; to be known as
名义
míng yì
name; titular; nominal; in name; ostensible purpose