Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

招牌

zhāo pai

signboard

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • signboard
  • shop sign
  • reputation of a business

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 招 · 牌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả