Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

招待

zhāo dài

to hold a reception; to offer hospitality; to entertain (guests); to serve (customers)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hold a reception; to offer hospitality; to entertain (guests); to serve (customers)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 招 · 待

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả