Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

招标

zhāo biāo

to invite bids

Phồn thể: 招標

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to invite bids

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 招 · 标

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả