Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

招呼

zhāo hu

to call out to

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to call out to
  • to greet
  • to say hello to
  • to inform
  • to take care of
  • to take care that one does not

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 招 · 呼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả