Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

招生

zhāo shēng

to enroll new students

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to enroll new students
  • to get students

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 招 · 生

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả