Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

山川

shān chuān

mountains and rivers

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mountains and rivers
  • landscape

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 山 · 川

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả