Từ tiếng Trung
石川
shí chuān
Ishikawa (Japanese surname and place name)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Ishikawa (Japanese surname and place name)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 石 · 川
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shí chuān
Ishikawa (Japanese surname and place name)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 石 · 川
Từ vựng