Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

四川

sì chuān

see 四川省[Si4 chuan1 Sheng3]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 四川省[Si4 chuan1 Sheng3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 四 · 川

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả