Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

四周

sì zhōu

all around

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • all around

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 四 · 周

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả