Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
寺庙
Từ tiếng Trung
Lưu
寺庙
sì miào
temple
Nghe
Phồn thể:
寺廟
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
temple
monastery
shrine
Các chữ trong từ này
寺
sì
6 nét
court, office
庙
miào
8 nét
temple, shrine
Từ thường dùng: 寺 · 庙
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
寺院
sì yuàn
cloister; temple; monastery; CL:座[zuo4]