Từ tiếng Trung
瞄准
miáo zhǔn
to take aim at; to target
Phồn thể: 瞄準
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to take aim at; to target
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 瞄 · 准
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
miáo zhǔn
to take aim at; to target
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 瞄 · 准
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.