Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

再见

zài jiàn

goodbye

Phồn thể: 再見

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • goodbye
  • see you again later

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 再 · 见

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả