Từ tiếng Trung
别人
bié ren
other people; others; other person
Phồn thể: 別人
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- other people; others; other person
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 别 · 人
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bié ren
other people; others; other person
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 别 · 人
Từ vựng