Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

别说

bié shuō

to say nothing of; not to mention; let alone

Phồn thể: 別說

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to say nothing of; not to mention; let alone

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 别 · 说

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả