Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
别的
Từ tiếng Trung
Lưu
别的
bié de
else
Nghe
Phồn thể:
別的
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
else
other
Các chữ trong từ này
别
bié
7 nét
to separate, to distinguish, to classify
的
de
8 nét
aim, goal
Từ thường dùng: 别 · 的
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
别人
bié ren
other people; others; other person
别说
bié shuō
to say nothing of; not to mention; let alone