Từ tiếng Trung
免税
miǎn shuì
not liable to taxation (of monastery, imperial family etc)
Phồn thể: 免稅
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- not liable to taxation (of monastery, imperial family etc)
- tax free
- duty free (shop)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 免 · 税
Từ vựng