Từ tiếng Trung
免于
miǎn yú
to be saved from
Phồn thể: 免於
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be saved from
- to be spared (something)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 免 · 于
Từ vựng
Từ tiếng Trung
miǎn yú
to be saved from
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 免 · 于
Từ vựng