Từ tiếng Trung
免除
miǎn chú
to prevent
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to prevent
- to avoid
- to excuse
- to exempt
- to relieve
- (of a debt) to remit
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 免 · 除
Từ vựng
Từ tiếng Trung
miǎn chú
to prevent
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 免 · 除
Từ vựng