Từ tiếng Trung
免得
miǎn de
so as not to; so as to avoid
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- so as not to; so as to avoid
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 免 · 得
Từ vựng
Từ tiếng Trung
miǎn de
so as not to; so as to avoid
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 免 · 得
Từ vựng