Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

免疫

miǎn yì

immunity (to disease)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • immunity (to disease)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 免 · 疫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả