Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
免费
Từ tiếng Trung
Lưu
免费
miǎn fèi
free (of charge)
Nghe
Phồn thể:
免費
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
free (of charge)
Các chữ trong từ này
免
miǎn
7 nét
to spare, to excuse from
费
fèi
9 nét
expenses, fees
Từ thường dùng: 免 · 费
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
免疫
miǎn yì
immunity (to disease)
免除
miǎn chú
to prevent; to avoid; to excuse; to exempt; to relieve; (of a debt) to remit
免于
miǎn yú
to be saved from; to be spared (something)
免得
miǎn de
so as not to; so as to avoid