Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
征税
Từ tiếng Trung
Lưu
征税
zhēng shuì
to levy taxes
Nghe
Phồn thể:
徵稅
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to levy taxes
Các chữ trong từ này
征
zhēng
8 nét
to summon, to recruit
税
shuì
12 nét
taxes
Từ thường dùng: 征 · 税
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
征服
zhēng fú
to conquer; to subdue; to vanquish
征收
zhēng shōu
to levy (a tax); to expropriate
征求
zhēng qiú
to solicit; to seek; to request (opinions, feedback etc); to petition
征集
zhēng jí
to collect; to recruit
征兆
zhēng zhào
omen; sign (that sth is about to happen); warning sign
征战
zhēng zhàn
campaign; expedition